ba gai

adj
  1. rowdy, unruly
    • một nhóm thanh thiếu niên ba gai
      a group of rowdy teenagers
    • cách cư xử ba gai
      an unruly behaviour

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ba gai
Anh ấy là một người ba gai, luôn tìm cách gây sự với người khác.